Farming and Friends Danh sách Tier Cây trồng

Cách tính tier cây trồng

Mỗi cây ruộng trong Farming and Friends có giá giống, thời gian sinh trưởng tính bằng phút và lợi nhuận trung bình khi bán tại FarmCo theo dữ liệu giá thông thường. Lợi nhuận mỗi phút bằng xu thuần chia thời gian sinh trưởng — chỉ số hiệu quả chuẩn cộng đồng dùng khi so Wheat với Potatoes. Các con số giả định một hộp giống, giá bán trung bình và không có bonus Farmer's Club. Kết quả phiên thực tế thay đổi theo thời điểm rainbow, diện tích ruộng, độ rộng máy thu hoạch và việc bán tải một phần ở giá xấu.

Chữ tier nhóm cây theo dải hiệu quả, không theo thứ tự mở khóa. Wheat mở đầu tiên nhưng ở tier C vì năm mươi xu mỗi phút không nuôi nổi thiết bị cuối game. Tomato mở muộn và nhảy tier S với 128,1 xu mỗi phút. Giữa hai cực đó, Corn, Rice và Oats tier B nối tiến trình sớm, còn Soybeans, Cabbage và Carrots tier A thưởng người chơi vượt ruộng khởi đầu nhưng chưa tối đa độc canh Potatoes hoặc Tomato.

Cây trồng tier S

Tomato và Potatoes cùng tier S là cây ruộng hiệu quả cao nhất trong cân bằng hiện tại. Giống Tomato giá 26.400 xu và chín sau 36,3 phút, cho 128,1 xu mỗi phút — đỉnh bảng. Potatoes giá 120.000 xu mỗi hộp giống và sinh trưởng bốn mươi phút với 125 xu mỗi phút, chỉ kém Tomato một chút dù chi phí đầu cao hơn. Nhiều nông dân cuối game chạy ruộng Potatoes cho chu kỳ dài ổn định, số khác thích nhịp Tomato cho luân chuyển nhanh hơn.

Tier S giả định máy gieo Level 2 trở lên và máy gặt hoặc máy thu hoạch đủ rộng để quét ruộng không cần làm tay hàng giờ. Nếu mở giống Tomato trước khi nâng cấp khỏi máy gieo KGF 3000 khởi đầu, tier thực của bạn thấp hơn cho đến khi thiết bị theo kịp. Cả hai cây cũng đòi bán kỷ luật — rơ-moóc Potatoes đầy bán dưới giá rainbow mất hàng nghìn xu so với chờ thêm năm phút tại FarmCo.

Cây trồngGiá giốngSinh trưởng (phút)Lợi nhuận/phútTier
Tomato26,40036.3128.1S
Potatoes120,00040125S

Cây trồng tier A

Soybeans, Cabbage và Carrots tạo dải tier A — thu nhập ruộng giữa-cuối game mạnh trước khi giống tier S thành luân phiên mặc định. Soybeans giá 24.000 xu, sinh trưởng ba mươi sáu phút và trả 88,89 xu mỗi phút. Chúng thường xuất hiện trong hạn mức thu hoạch Goals và nối sạch từ ngũ cốc tier B. Cabbage nhảy lên 108,33 xu mỗi phút với chu kỳ sáu mươi phút và giống 57.600 xu; thời gian sinh trưởng dài thưởng người thu hoạch hàng loạt bằng máy gặt nâng cấp. Carrots giá 85.000 xu, chín sau bốn mươi phút và cho 87,5 xu mỗi phút — cạnh tranh với Soybeans nhưng kém hiệu quả hơn Cabbage trên toán thuần.

Cây tier A xuất sắc khi Goals yêu cầu cây cụ thể trước khi License Potatoes hoặc Tomato mở. Chúng cũng hợp nông trại chia ruộng giữa khối tier S chính và khối tier A cho đa dạng nhiệm vụ. Cả ba không thắng thu nhập nhà máy chocolate milk, nhưng đều thắng gà, cây sớm và nguyên liệu bánh khi cày ruộng thuần.

Cây trồngGiá giốngSinh trưởng (phút)Lợi nhuận/phútTier
Cabbage57,60060108.33A
Soybeans24,0003688.89A
Carrots85,0004087.5A

Cây trồng tier B

Corn, Rice và Oats gánh hầu hết nông trại qua giờ đầu sau Wheat. Corn giá 250 xu, sinh trưởng 2,5 phút và trả tám mươi xu mỗi phút — nâng cấp lớn đầu tiên khỏi ngũ cốc khởi đầu. Rice giá 2.000 xu và tám phút cho bảy mươi lăm xu mỗi phút; Oats giá 2.200 xu và tám phút cho 81,25 xu mỗi phút, nhỉnh hơn Rice về hiệu quả. Hướng dẫn cộng đồng thường khuyên Corn ngay sau Wheat hướng dẫn, rồi Rice hoặc Oats cho đến khi Soybeans mở qua Goals.

Cây tier B vẫn hữu ích làm ruộng phụ khi cần thu hoạch nhanh cho nhiệm vụ nhánh Farming hoặc khi thiếu tiền hộp giống tier A. Giữ ít nhất một ruộng tier B sớm để chờ rainbow thất bại trên tải Corn lớn không làm đình toàn bộ thu nhập. Tái đầu tư lợi nhuận tier B vào nâng cấp máy gieo trước khi đuổi giá giống Cabbage hoặc Carrots.

Cây trồngGiá giốngSinh trưởng (phút)Lợi nhuận/phútTier
Corn2502.580B
Oats2,200881.25B
Rice2,000875B

Cây trồng tier C

Wheat và Sugar Cane chiếm tier C theo hiệu quả, không theo hữu ích. Wheat giá 100 xu và một phút cho năm mươi xu mỗi phút — hoàn hảo học nhịp thu hoạch trong hướng dẫn nhưng kém để nhân tài sản. Mọi nông dân có kinh nghiệm bỏ Wheat nhanh. Sugar Cane giá 8.400 xu, sinh trưởng hai mươi hai phút và trả 68,18 xu mỗi phút, kém hơn Oats và Soybeans trên cùng lộ trình. Một số người trồng Sugar Cane ngắn cho Goals cụ thể; đa số bỏ qua khi Oats hoặc Soybeans mở.

Tier C không có nghĩa vô giá trị. Wheat vẫn là chu kỳ nhanh nhất để thử máy thu hoạch mới. Sugar Cane có thể lấp khoảng trống nếu bạn đã có giống từ save cũ. Chỉ đừng xây chiến lược dài hạn quanh hai cây này khi Corn và Oats tier B đã có.

Cây trồngGiá giốngSinh trưởng (phút)Lợi nhuận/phútTier
Wheat100150C
Sugar Cane8,4002268.18C

Bảng xếp hạng cây trồng đầy đủ

Bảng dưới liệt kê đủ mười cây ruộng sắp theo lợi nhuận mỗi phút giảm dần. Đối chiếu giá giống với số dư hiện tại trước khi đổi tier — nhảy sang Potatoes khi không đủ xu cho nhiều hộp giống làm đình tiến trình. Ghép bảng này với trang Items Crops cho ghi chú máy thu hoạch và hướng dẫn Goals cho thứ tự mở khóa.

HạngCây trồngGiá giốngSinh trưởng (phút)Lợi nhuận/phútTier
1Tomato26,40036.3128.1S
2Potatoes120,00040125S
3Cabbage57,60060108.33A
4Soybeans24,0003688.89A
5Carrots85,0004087.5A
6Oats2,200881.25B
7Corn2502.580B
8Rice2,000875B
9Sugar Cane8,4002268.18C
10Wheat100150C

Câu Hỏi Thường Gặp

Vì sao Tomato trên Potatoes nếu cả hai đều tier S?

Tomato có lợi nhuận mỗi phút cao hơn một chút — 128,1 so với 125. Cả hai tier S vì khoảng cách nhỏ. Chọn theo ngân sách giống, diện tích ruộng và cây Goals yêu cầu.

Cabbage tier A hay tier S?

Tier A. Cabbage với 108,33 xu mỗi phút xuất sắc nhưng không khớp hiệu suất đỉnh Tomato hoặc Potatoes. Chu kỳ sinh trưởng sáu mươi phút là yếu tố khác cho người chơi chủ động.

Khi nào nên ngừng trồng Corn?

Bỏ Corn khi đủ tiền hộp giống Oats hoặc Rice và có tiến trình Goals hướng Soybeans. Corn vẫn hữu ích thu hoạch nhiệm vụ nhanh dù bạn đã chạy cây tier A chính.

Các tier này có gồm bonus nhóm năm phầ trăm không?

Không. Con số dùng giá FarmCo trung bình không có Farmer's Club. Thành viên kiếm nhiều hơn một chút ở mọi mức tier.